helix aspersa

helix aspersa

A gardener carefully picks a helix aspersa off a lettuce leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Helix aspersa (còn gọi là ốc sên vườn, tên khoa học) một loài ốc sên đất thuộc họ Helicidae, thường được coi loài gây hại nghiêm trọng trong vườn. Loài này vỏ màu nâu với các vằn màu nhạt hơn hình zigzag, phân bố gần như khắp nơi trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Helix aspersa loài gây hại phổ biến trong vườn, phá hoại cây cối bằng cách ăn thân cây.)
  • (Vỏ màu nâu của Helix aspersa các vằn hình zigzag nhạt đặc trưng.)
  • (Những người làm vườn thường cố gắng kiểm soát quần thể Helix aspersa để bảo vệ mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học, Helix aspersa thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh thái học kiểm soát dịch hại.

    • The study focused on the reproductive cycle of Helix aspersa in temperate climates. (Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ sinh sản của Helix aspersa trong khí hậu ôn đới.)
  • Loài này cũng được biết đến trong ẩm thực một số nước như escargot, một món ăn làm từ ốc sên.

    • Helix aspersa is commonly farmed for culinary purposes in France. (Helix aspersa thường được nuôi để làm thực phẩmPháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornu aspersum: Tên đồng nghĩa khoa học khác của loài này.

    • Some scientists classify the species as Cornu aspersum rather than Helix aspersa. (Một số nhà khoa học phân loại loài này Cornu aspersum thay vì Helix aspersa.)
  • Ốc sên vườn: Tên thông thường trong tiếng Việt cho Helix aspersa.

    • Ốc sên vườn (Helix aspersa) một loài gây hại phổ biến. (Ốc sên vườn một loài gây hại phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Garden snail: ốc sên vườn (tên tiếng Anh thông thường).
  • Brown garden snail: ốc sên vườn nâu (nhấn mạnh màu sắc vỏ).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "helix aspersa" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "helix aspersa".